Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邻近

Phồn thể: [鄰近]
línjìn
Nghĩa tiếng Việtlân cận; gần kề; gần
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lân cận
  2. 2 gần kề
  3. 3 gần
  4. 4 vùng lân cận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập