Từ ghép
邻近
Phồn thể: [鄰近]Nghĩa
- 1 lân cận
- 2 gần kề
- 3 gần
- 4 vùng lân cận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.