Từ ghép
天涯若比邻
Phồn thể: [天涯若比鄰]Nghĩa tiếng Việtxa cách nhưng gần gũi (thành ngữ); gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
- 5 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xa cách nhưng gần gũi (thành ngữ)
- 2 gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.