Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天涯若比邻

Phồn thể: [天涯若比鄰]
tiānyáruòbǐlín
Nghĩa tiếng Việtxa cách nhưng gần gũi (thành ngữ); gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
  • 5 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa