Từ ghép
学海无涯
Phồn thể: [學海無涯]Nghĩa tiếng Việtbiển học vô bờ (thành ngữ); không có giới hạn cho những gì còn phải học; nghệ thuật dài lâu, cuộc sống ngắn ngủi
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biển học vô bờ (thành ngữ); không có giới hạn cho những gì còn phải học
- 2 nghệ thuật dài lâu, cuộc sống ngắn ngủi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.