Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戎马生涯

Phồn thể: [戎馬生涯]
róngmǎshēngyá
Nghĩa tiếng Việtcuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa