Từ ghép
酒逢知己千杯少
Nghĩa tiếng Việtngàn chén vẫn còn ít khi gặp bạn tri kỷ (thành ngữ); khi ở với bạn thân, có thể thoải mái
- 7 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngàn chén vẫn còn ít khi gặp bạn tri kỷ (thành ngữ)
- 2 khi ở với bạn thân, có thể thoải mái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →
- 逢[phùng]gặp tình cờ; tình cờ gặp; (sự kiện lịch) đếnTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 杯cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốcTrang chữ →
- 少[thiểu]ít; hơn; thiếuTrang chữ →