Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红颜知己

Phồn thể: [紅顏知己]
hóngyánzhījǐ
Nghĩa tiếng Việtbạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa