Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

各抒己见

Phồn thể: [各抒己見]
gèshūjǐjiàn
Nghĩa tiếng Việtmọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
Âm Hán Việtcác trữ kỉ kiến
  • 4 chữ
  • 20 nét