Chữ Hán
抒
Nghĩabày tỏ; thể hiện; biến thể của 纾 (shū)
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- bày tỏ; thể hiện; biến thể của 纾 (shū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 予
- Phần chỉ nghĩa: 予
- Phần chỉ âm: 扌
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.