Chữ đơn
抒
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ; thể hiện; biến thể của 纾 (shū)
- 1 chữ
- 7 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bày tỏ
- 2 thể hiện
- 3 biến thể của 纾 (shū)
- 4 làm nhẹ nhõm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.