Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抒怀

Phồn thể: [抒懷]
shūhuái
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ cảm xúc
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 bày tỏ cảm xúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập