Từ ghép
抒写
Phồn thể: [抒寫]Nghĩa tiếng Việtthể hiện (cảm xúc trong văn xuôi); miêu tả viết (về cảm xúc)
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể hiện (cảm xúc trong văn xuôi)
- 2 miêu tả viết (về cảm xúc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.