Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抒发

Phồn thể: [抒發]
shūfā
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ (một cảm xúc); thể hiện
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bày tỏ (một cảm xúc)
  2. 2 thể hiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập