Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

己

jǐ
Nghĩa tiếng Việttự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự bản thân
  2. 2 mình
  3. 3 can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
  4. 4 đứng thứ sáu
  5. 5 chữ "F" hoặc La Mã "VI" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
  6. 6 hệ thập lục phân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập