Từ ghép
己卯
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ mười sáu F4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1999 hoặc 2059
- 2 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ mười sáu F4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1999 hoặc 2059
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.