Houzii
← Từ điển
Từ ghép

己方

jǐfāng
Nghĩa tiếng Việtphe của chúng ta; phe mình (v.v.)
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phe của chúng ta
  2. 2 phe mình (v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập