Houzii
← Từ điển
Từ ghép

与人方便,自己方便

Phồn thể: [與人方便,自己方便]
yǔrénfāngbiànzìjǐfāngbiàn
Nghĩa tiếng ViệtGiúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ).
  • 9 chữ