Từ ghép
与人方便,自己方便
Phồn thể: [與人方便,自己方便]Nghĩa
- 1 Giúp người thì người sẽ giúp mình (thành ngữ).
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 与[dữ]và; đưa cho; cùng vớiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 便[tiện]liền, thì (phó từ); thuận tiện, tiện lợiTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 便[tiện]liền, thì (phó từ); thuận tiện, tiện lợiTrang chữ →