Chữ Hán
屺
Nghĩa(văn học) ngọn đồi cằn cỗi
Bộ thủ山
- 6 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) ngọn đồi cằn cỗi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 山 + 己
- 山shān[sơn]núi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kén
- 己jǐtự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
- Phần chỉ nghĩa: 山
- Phần chỉ âm: 己
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.