Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
jìlù

纪录

Phồn thể: [紀錄]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
Âm Hán Việtkỉ lục
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập