Cấp: HSK 5Từ ghép
纪录
Phồn thể: [紀錄]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
Âm Hán Việtkỉ lục
- 2 chữ
- 14 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
Câu ví dụ
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan