Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破纪录

Phồn thể: [破紀錄]
pòjìlù
Nghĩa tiếng Việtphá kỷ lục
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 phá kỷ lục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập