Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
jì

纪

Phồn thể: [紀]
Nghĩa tiếng Việttrật tự; kỷ luật; tuổi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trật tự
  2. 2 kỷ luật
  3. 3 tuổi
  4. 4 thời đại
  5. 5 thời kỳ
  6. 6 ghi chép

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Jǐ

纪

Phồn thể: [紀]
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji3]; cũng phát âm [Ji4]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Ji3]
  2. 2 cũng phát âm [Ji4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập