Chữ đơnChữ đa âm
纪
Phồn thể: [紀]Nghĩa
- 1 trật tự
- 2 kỷ luật
- 3 tuổi
- 4 thời đại
- 5 thời kỳ
- 6 ghi chép
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 世纪[世紀][thế kỉ]Cấp: HSK 4thế kỷ; Lượng từ:个 (gè)
- 纪录[紀錄][kỉ lục]Cấp: HSK 5biến thể của 记录 (jìlù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
- 纪念[紀念][kỉ niệm]Cấp: HSK 5tưởng niệm; tôn vinh ký ức của; quà lưu niệm; kỷ vật; đồ lưu niệm
- 年纪[年紀][nên kỉ]Cấp: HSK 5tuổi
- 纪录片[紀錄片][kỉ lục phiến]Cấp: HSK 5phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV)
- 纪念日[紀念日][kỉ niệm nhật]Cấp: HSK 5ngày kỷ niệm; ngày tưởng niệm
- 纪律[紀律][kỉ luật]Cấp: HSK 6kỷ luật
- 纪实[紀實][kỉ thực]Cấp: HSK 7–9ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)
- 纪要[紀要][kỉ yếu]Cấp: HSK 7–9biên bản; tóm tắt bằng văn bản của cuộc họp
- 纪念碑[紀念碑]Cấp: HSK 7–9đài tưởng niệm
- 本纪[本紀]bản phác thảo tiểu sử của hoàng đế
- 法纪[法紀]pháp luật và trật tự; quy tắc và kỷ luật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan