Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纪念章

Phồn thể: [紀念章]
jìniànzhāng
Nghĩa tiếng Việthuy chương kỷ niệm; huy hiệu lưu niệm
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huy chương kỷ niệm
  2. 2 huy hiệu lưu niệm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập