Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

留念

liúniàn
Nghĩa tiếng Việtgiữ làm kỷ niệm; nhớ về một cách trìu mến
Âm Hán Việtlưu niệm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa