Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

念书

Phồn thể: [念書]
niànshū
Nghĩa tiếng Việtđọc; học
Âm Hán Việtniệm thư
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa