Cấp: HSK 7–9Từ ghép
悬念
Phồn thể: [懸念]Nghĩa tiếng Việtsự hồi hộp trong phim, kịch v.v.; quan tâm đến phúc lợi của ai đó
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sự hồi hộp trong phim, kịch v.v.
- 2 quan tâm đến phúc lợi của ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 帽子[mão tí]Cấp: HSK 4mũ; nón; (bóng) nhãn