Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xuán

悬

Nghĩatreo hoặc lơ lửng; lo lắng; thông báo công khai
Bộ thủ心
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuántreo hoặc lơ lửng; lo lắng; thông báo công khai

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 县 + 心

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.