Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
悬
Phồn thể: [懸]Nghĩa tiếng Việttreo hoặc lơ lửng; lo lắng; thông báo công khai
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 treo hoặc lơ lửng
- 2 lo lắng
- 3 thông báo công khai
- 4 chưa giải quyết
- 5 vô căn cứ
- 6 không có cơ sở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 悬挂[懸掛]Cấp: HSK 7–9treo; móc treo; hệ thống treo (xe cộ)
- 悬念[懸念]Cấp: HSK 7–9sự hồi hộp trong phim, kịch v.v.; quan tâm đến phúc lợi của ai đó
- 悬殊[懸殊]Cấp: HSK 7–9khác biệt lớn; hoàn toàn trái ngược
- 悬崖[懸崖]Cấp: HSK 7–9vách núi; đá treo leo
- 倒悬[倒懸]nghĩa đen: treo ngược; nghĩa bóng: trong tình cảnh khó khăn
- 悬案[懸案]vấn đề chưa được giải quyết; vụ án chưa được giải quyết
- 悬臂[懸臂]dầm chìa
- 悬揣[懸揣]suy đoán; phỏng đoán
- 悬垂[懸垂]rủ xuống; đong đưa; được treo
- 悬带[懸帶]đai đỡ (để cố định chi bị thương v.v.)
- 悬荡[懸盪]treo lơ lửng; đung đưa; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn
- 悬浮[懸浮]trôi nổi (trong không khí, v.v.); huyền phù
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm