Từ ghép
悬垂
Phồn thể: [懸垂]Nghĩa
- 1 rủ xuống
- 2 đong đưa
- 3 được treo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.