Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悬垂

Phồn thể: [懸垂]
xuánchuí
Nghĩa tiếng Việtrủ xuống; đong đưa; được treo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rủ xuống
  2. 2 đong đưa
  3. 3 được treo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập