Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悬臂

Phồn thể: [懸臂]
xuánbì
Nghĩa tiếng Việtdầm chìa
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 dầm chìa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập