Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒悬

Phồn thể: [倒懸]
dàoxuán
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: treo ngược; nghĩa bóng: trong tình cảnh khó khăn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa