Từ ghép
倒悬
Phồn thể: [倒懸]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: treo ngược; nghĩa bóng: trong tình cảnh khó khăn
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: treo ngược
- 2 nghĩa bóng: trong tình cảnh khó khăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 倒悬之急[倒懸之急]nghĩa đen: nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch; tình cảnh khó khăn
- 倒悬之苦[倒懸之苦]nghĩa đen: nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp; tình cảnh hiểm nghèo
- 倒悬之危[倒懸之危]nghĩa đen: nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch; tình cảnh khó khăn
- 解民倒悬[解民倒懸]nghĩa đen: cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng