Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解民倒悬

Phồn thể: [解民倒懸]
jiěmíndàoxuán
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập