Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒悬之苦

Phồn thể: [倒懸之苦]
dàoxuánzhīkǔ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp; tình cảnh hiểm nghèo
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa