Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒悬之急

Phồn thể: [倒懸之急]
dàoxuánzhījí
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch; tình cảnh khó khăn
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa