Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悬荡

Phồn thể: [懸盪]
xuándàng
Nghĩa tiếng Việttreo lơ lửng; đung đưa; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 treo lơ lửng; đung đưa
  2. 2 (nghĩa bóng) ở trong tình trạng lấp lửng; trong trạng thái không chắc chắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập