Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
niàn

念

Phồn thể: [唸]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 念 (niàn), đọc to
Âm Hán Việtnếm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 念 (niàn), đọc to

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
niàn

念

Nghĩa tiếng Việtđọc; học (một môn); theo học (một trường)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đọc
  2. 2 học (một môn)
  3. 3 theo học (một trường)
  4. 4 đọc to
  5. 5 la mắng (LT:顿 (dùn))
  6. 6 nhớ (ai đó)
  7. 7 ý tưởng
  8. 8 hồi tưởng
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿 (niàn))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập