Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

信念

xìnniàn
Nghĩa tiếng Việtniềm tin; tín ngưỡng; niềm tin mãnh liệt
Âm Hán Việttín niệm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa