Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强迫劳动

Phồn thể: [強迫勞動]
qiǎngpòláodòng
Nghĩa tiếng Việtlao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
  • 4 chữ
  • 33 nét