Từ ghép
强迫劳动
Phồn thể: [強迫勞動]Nghĩa
- 1 lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.