Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

迫

pǎi
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 迫击炮 (pǎijīpào)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

迫

Phồn thể: [廹]
pò
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 迫 (pò); ngược đãi; áp bức
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 迫 (pò)
  2. 2 ngược đãi
  3. 3 áp bức
  4. 4 xấu hổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

迫

pò
Nghĩa tiếng Việtép; bắt buộc; tiến đến
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép
  2. 2 bắt buộc
  3. 3 tiến đến
  4. 4 gấp gáp
  5. 5 cấp bách

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập