Chữ đơnChữ đa âm
迫
Nghĩa
- 1 dùng trong 迫击炮 (pǎijīpào)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 迫切[bách thiết]Cấp: HSK 6khẩn cấp; cấp bách
- 强迫[強迫][càng bách]Cấp: HSK 6bắt buộc; cưỡng ép
- 逼迫[bức bách]Cấp: HSK 7–9ép buộc; cưỡng ép; bắt buộc
- 紧迫[緊迫][khẩn bách]Cấp: HSK 7–9cấp bách; khẩn cấp
- 窘迫[quẫn bách]Cấp: HSK 7–9nghèo khó; rất nghèo; bị áp lực
- 急迫[cấp bách]Cấp: HSK 7–9khẩn cấp; cấp bách; bắt buộc
- 迫害[bách hại]Cấp: HSK 7–9bức hại; ngược đãi
- 迫使[bách sứ]Cấp: HSK 7–9buộc phải; ép buộc
- 压迫[壓迫][áp bách]Cấp: HSK 7–9áp bức; đàn áp; đè nén
- 从容不迫[從容不迫][tòng dung bất bách]Cấp: HSK 7–9bình tĩnh; điềm nhiên
- 迫不及待[bách bất cập đãi]Cấp: HSK 7–9nóng lòng (thành ngữ); vội vàng; không thể chờ đợi được