Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

从容不迫

Phồn thể: [從容不迫]
cóngróngbúpò
Nghĩa tiếng Việtbình tĩnh; điềm nhiên
Âm Hán Việttòng dung bất bách
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa