Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

窘迫

jiǒngpò
Nghĩa tiếng Việtnghèo khó; rất nghèo; bị áp lực
Âm Hán Việtquẫn bách
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa