Từ ghép
胁从犯
Phồn thể: [脅從犯]Nghĩa tiếng Việtđồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.