Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸胁

Phồn thể: [胸脅]
xiōngxié
Nghĩa tiếng Việtvùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vùng ngực và hạ sườn
  2. 2 phần trên của cơ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập