Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褐胁雀鹛

Phồn thể: [褐脅雀鶥]
hèxiéquèméi
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài sẻ Fulvetta mũ rỉ (Alcippe dubia)
  • 4 chữ
  • 47 nét