Cấp: HSK 7–9Từ ghép
变幻莫测
Phồn thể: [變幻莫測]Nghĩa tiếng Việtthay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường
Âm Hán Việtbiến ảo mạc trắc
- 4 chữ
- 31 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ thay đổi không thể đoán trước
- 2 không thể đoán trước
- 3 thất thường
- 4 nguy hiểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng