Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mò · Mò

莫

Nghĩađừng; không có ai mà; họ [Mo4]
Bộ thủ艹
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • mòđừng; không có ai mà
  • Mòhọ [Mo4]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 旲

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.