Chữ Hán
莫
Nghĩađừng; không có ai mà; họ [Mo4]
Bộ thủ艹
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- đừng; không có ai mà
- họ [Mo4]
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 旲
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 慕mùhâm mộHSK 4
- 幕mùÂm Hán Việt: mạcrèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướngHSK 5
- 摸mōÂm Hán Việt: mòsờ bằng tay; chạm; vuốtHSK 5
- 漠mòsa mạc; không quan tâmHSK 5
- 模móbắt chước; mô hình; chuẩnHSK 5
- 寞mòcô quạnhHSK 6
- 募mùquyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộHSK 7–9
- 墓mùÂm Hán Việt: mộmộ; mả; lăngHSK 7–9
- 暮mùbuổi tối; hoàng hônHSK 7–9
- 膜mómàng; phimHSK 7–9
- 谟mókế hoạch; lên kế hoạch
- 嫫móngười phụ nữ xấu xí
- 蓦mònhảy lên hoặc qua; đột nhiên
- 馍móổ bánh mì hấp nhỏ
- 摹mó(dùng trong từ ghép) bắt chước; sao chép
- 瘼mòđau khổ; bệnh tật
- 镆mòdùng trong 镆铘 (Mòyé); (hoá học) moscovi
- 蟆mácóc
- 糢mómờ ảo
- 貘mòlợn vòi
- 謨
- 饃
- 驀
Từ có chữ này
- 莫大Âm Hán Việt: mạc đạivĩ đại nhất; quan trọng nhấtHSK 7–9
- 莫非Âm Hán Việt: mạc phicó thể nào; có lẽ nàoHSK 7–9
- 一筹莫展Âm Hán Việt: nhất trù mạc triểnkhông tìm được giải pháp; bế tắcHSK 7–9
- 变幻莫测Âm Hán Việt: biến ảo mạc trắcthay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thườngHSK 7–9
- 莫名其妙Âm Hán Việt: mạc danh kỳ diệu(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thíchHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.