Cấp: HSK 7–9Từ ghép
莫大
Nghĩa
- 1 vĩ đại nhất
- 2 quan trọng nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 功莫大焉không có đóng góp nào lớn hơn thế (thành ngữ)
- 哀莫大于心死[哀莫大於心死]không gì buồn hơn trái tim héo mòn (thành ngữ gán cho Khổng Tử bởi Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); không nỗi buồn nào lớn hơn trái tim không bao giờ vui; nỗi buồn tệ nhất không bằng trái tim hờ hững
- 过而能改,善莫大焉[過而能改,善莫大焉]Nếu có thể sửa đổi sau khi phạm sai lầm, không gì tốt hơn (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường