Từ ghép
过而能改,善莫大焉
Phồn thể: [過而能改,善莫大焉]Nghĩa tiếng ViệtNếu có thể sửa đổi sau khi phạm sai lầm, không gì tốt hơn (thành ngữ)
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 Nếu có thể sửa đổi sau khi phạm sai lầm, không gì tốt hơn (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 改[cải]thay đổi; sửa đổi; biến đổiTrang chữ →
- 善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →
- 莫đừng; không có ai màTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 焉ở đâu; như thế nàoTrang chữ →