Từ ghép
哀莫大于心死
Phồn thể: [哀莫大於心死]Nghĩa tiếng Việtkhông gì buồn hơn trái tim héo mòn (thành ngữ gán cho Khổng Tử bởi Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); không nỗi buồn nào lớn hơn trái tim không bao giờ vui; nỗi buồn tệ nhất không bằng trái tim hờ hững
- 6 chữ
- 35 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không gì buồn hơn trái tim héo mòn (thành ngữ gán cho Khổng Tử bởi Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ))
- 2 không nỗi buồn nào lớn hơn trái tim không bao giờ vui
- 3 nỗi buồn tệ nhất không bằng trái tim hờ hững
- 4 không gì khốn khổ hơn sự thờ ơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 哀nỗi buồn; sự đau khổ; thương xót; đau buồn; thương tiếc; than thở; chia buồnTrang chữ →
- 莫đừng; không có ai màTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 于[vu]ở, tại, vào, đối với, bởi (giới từ)Trang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →