Chữ Hán
馍
Nghĩaổ bánh mì hấp nhỏ; biến thể của 馍 (mó)
Bộ thủ饣
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ổ bánh mì hấp nhỏ
- biến thể của 馍 (mó)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 莫
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 莫mòđừng; không có ai mà
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 莫
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.