Chữ đơnChữ đa âm
馍
Phồn thể: [饃]Nghĩa
- 1 ổ bánh mì hấp nhỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 馍馍[饃饃]bánh hấp
- 泡馍[泡饃]canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)
- 肉夹馍[肉夾饃]nghĩa đen: thịt kẹp trong bánh hấp; "hamburger Trung Quốc"; bánh kẹp thịt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc
- 吃别人嚼过的馍不香[吃別人嚼過的饃不香]nghĩa đen: bánh mì người khác nhai rồi thì không ngon (thành ngữ); nghĩa bóng: không có niềm vui khi khám phá điều gì đó nếu người khác đã làm trước