Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

馍

Phồn thể: [饃]
mó
Nghĩa tiếng Việtổ bánh mì hấp nhỏ
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

馍

Phồn thể: [饝]
mó
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 馍 (mó)
  • 1 chữ
  • 13 nét