Từ ghép
泡馍
Phồn thể: [泡饃]Nghĩa
- 1 canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.